wrapped up

wrapped up

She is completely wrapped up in reading her favorite book.

Định nghĩa

Tính từ: "wrapped up" mô tả trạng thái hoàn toàn bị cuốn hút, đắm chìm, hoặc dành trọn tâm trí, thời gian cho một người, một việc, hoặc một cảm xúc nào đó. Người ở trạng thái này thường ít chú ý đến những thứ xung quanh.

dụ sử dụng
  • ( ấy hoàn toàn đắm chìm trong công việc mới.)
  • (Anh ấy quá bận tâm với những vấn đề của riêng mình đến nỗi không để ý đến ấy.)
  • (Bọn trẻ đang mải chơi trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrapped up in someone/something": diễn tả sự tập trung cao độ, thường mang sắc thái tích cực (đam mê) hoặc tiêu cực (mù quáng, thiếu quan tâm đến xung quanh).
    • She's wrapped up in her painting all day. ( ấy say mê với bức tranh của mình cả ngày.)
  • "to get wrapped up in something": bị cuốn vào, bị lôi kéo vào một việc đó một cách không chủ ý.
    • I got wrapped up in the movie and forgot to eat dinner. (Tôi bị cuốn vào bộ phim quên ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrap up (động từ): kết thúc, tóm tắt, hoặc gói lại.
    • Let's wrap up the meeting. (Hãy kết thúc cuộc họp.)
  • Wrapped (tính từ): được gói, bọc lại (khác nghĩa với "wrapped up").
    • The gift is wrapped in red paper. (Món quà được gói trong giấy đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbed: bị hút vào, mải.
  • Engrossed: hoàn toàn chú tâm.
  • Immersed: đắm chìm.
  • Consumed: bị chiếm hữu (cảm xúc, suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up: kết thúc, tóm tắt.
    • We need to wrap up the presentation by 5 PM. (Chúng ta cần kết thúc bài thuyết trình trước 5 giờ chiều.)
  • Wrap around: quấn quanh, bao bọc.
    • The scarf wrapped around her neck. (Chiếc khăn quàng quanh cổ ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrapped up in one's own world: sống trong thế giới riêng, không quan tâm đến người khác.
    • He's so wrapped up in his own world that he never asks about her. (Anh ấy sống trong thế giới riêng đến nỗi không bao giờ hỏi thăm ấy.)
  • Wrapped up in cotton wool: được bảo vệ quá mức (thường nói về trẻ em).
    • She treats her son like he's wrapped up in cotton wool. ( ấy bảo vệ con trai mình như thể được bọc trong bông gòn.)